Dịch

dodgeball

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn bóng nédanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A team sport whose main objective is to dodge or catch balls thrown by the opposition.
  2. Quả bóng nédanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ball thrown in this sport.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dodgeballDạng gốc (base form)
  2. dodgeballsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc dodgeball

Ví dụ

  • .Anh ấy đã chơi bóng né.
  • .Ga-ga là một biến thể của môn bóng né.
  • .Lũ trẻ đang chơi bóng né.

AI