Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brilé
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biɾiˈle/
Nghĩa chính
1
Bóng né
danh từ
dodgeball
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
balón prisionero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dodgeball
Môn bóng né
AI
1
Bóng né
1
Bóng né
1
Bóng né