Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
touch the body
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʌ
tʃ
ð
ə
ˈ
b
ɑ
.
d
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dodgeball
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of dodgeball (the game of dodging balls)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dodgeball
AI
1
Đồng nghĩa với dodgeball
1
Đồng nghĩa với dodgeball
1
Đồng nghĩa với dodgeball