Dịch

dobber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thành viên của tầng lớp lao động ở Scotland hoặc Ireland bị coi là ít học, có gu thẩm mỹ kém, đặc biệt là về quần áo và kỹ năng xã hội kémdanh từA member of the working class in Scotland or Ireland who is seen as undereducated, with poor taste, especially in clothes, and poor social skills.
  2. Người làm điều đó (ai đó) (thông tin chống lại họ hoặc lôi kéo họ vào cơ quan có thẩm quyền)danh từOne who dobs (someone) (informs against them or implicates them to authority).
  3. Các thiết bị điện tử nhỏ cắm trực tiếp vào một thiết bị lớn hơn, chẳng hạn như hệ thống tính điểm không dây trong đấu kiếm hoặc thiết bị lưu trữ dung lượng lớn USBdanh từAny small electronic device that plugs directly into a larger one, such as a wireless scoring system in fencing or a USB mass storage device.
  4. Chiếc phao (dùng cho người câu cá)danh từA float (as used by an angler).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dobberDạng gốc (base form)
  2. dobbersSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Tinh thần
  1. Tinh thần, sự dũng cảm, lòng tự trọngSpirit, pluck, self-esteem.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • " , ," . " . . , .”

AI