Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sigüís
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈɡwis/
Nghĩa chính
1
Kẻ lừa đảo; chỉ điểm
danh từ
dobber; snitch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sigüís
Dạng gốc
(base form)
sigü
ises
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dobber
Thành viên của tầng lớp lao động ở Scotland hoặc Ireland bị coi là ít học, có gu thẩm mỹ kém, đặc biệt là về quần áo và kỹ năng xã hội kém
AI
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo