Dịch

sigüís

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/siˈɡwis/

Nghĩa chính

  1. Kẻ lừa đảo; chỉ điểmdanh từdobber; snitch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sigüísDạng gốc (base form)
  2. sigüisesSố nhiều (plural)

AI