Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Run rẩy, run cầm cậpđộng từnội động từ (intransitive)To tremble, shake, or shiver.
- Do dự, phân vân, chần chừđộng từnội động từ (intransitive)To be uncertain or unable to make a decision; to vacillate, hesitate, or delay.
- Bồn chồn, lúng túngđộng từnội động từ (intransitive)To do something nervously.
- Sự run rẩy, cơn rundanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)nội động từ (intransitive)Trembling, shaking, or shivering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in a dithercụm giới từ | cụm giới từ | Ở trạng thái thiếu quyết đoán. bối rối |
| dither fishdanh từ | danh từ | Loài cá được sử dụng để giảm sự hung dữ và tăng tính thân thiện giữa các loài cá khác; Thói quen bơi ngoài trời của nó khiến các loài cá khác tin tưởng rằng không có kẻ săn mồi nào xung quanh |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 4
Phối màu điểm ảnh
- nội động từ (intransitive)Phối màu điểm ảnh, tán hạt điểm ảnhTo use dot patterns in an image or graphic to simulate colors or shades not in the system palette.
Ví dụ
- , , .Lát sau anh ta chạy vụt ra khỏi phòng rửa bát, bọt xà phòng nhỏ giọt ròng ròng, người run rẩy vì lạnh.
- . . , .Nhìn xem kết cấu bức tường này vỡ hạt thế nào kìa. Bạn gần như không nhận thấy hiệu ứng phối màu điểm ảnh khi lái xe lướt qua nhanh. Nhưng nhìn gần thì nó thực sự lộ rõ từng mảng thô thiển.
- ; . , . .Mọi người đều trong trạng thái bồn chồn hoảng loạn; hoặc đang ở trong đó, hoặc sắp sửa phát hoảng, hoặc vừa mới trấn tĩnh lại. Lẽ tự nhiên, bà chủ không hề bồn chồn. Hoảng loạn là khái niệm xa lạ đối với bà.
Họ từ (word family)
cùng gốc dither- ditheryKhông thể suy nghĩ thẳng thắn; có xu hướng hòa sắctính từ
- dithererNgười hòa sắc; một người không thể quyết định; một người trì hoãndanh từ
- ditheringlyTrong khi phối màu; một cách thiếu quyết đoántrạng từ
- aditherỞ trạng thái bối rối, phấn khích hoặc lo lắng, thường kết hợp với sự mong đợitính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidideren“to tremble”
- từ tiếng German nguyên thủy*titrōną
Cùng gốc (doublet)teeter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha