Nghĩa chính
- Run rẩy hoặc run rẩy khi một người di chuyển, đặc biệt là khi về già hoặc thời thơ ấu; loạng choạngđộng từnội động từ (intransitive)To shake or tremble as one moves, especially as of old age or childhood; to totter.
- Dây tơ hồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of about 100–170 species of yellow, orange or red (rarely green) parasitic plants of the genus Cuscuta. Formerly treated as the only genus in the family Cuscutaceae, it is now placed in the morning glory family, Convolvulaceae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laurel dodderdanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc chi Cassytha |
| linseed dodderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với camelina |
| flax dodderdanh từ | danh từ | Cuscuta epilinumchưa dịch |
| golden dodder | Chưa có nghĩa | |
| Cuscuta approximata) | Chưa có nghĩa | |
| smartweed dodder | Chưa có nghĩa | |
| lesser dodder | Chưa có nghĩa | |
| compact dodder | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dodderNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidaderen“to quake, tremble”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidoder“flax dodder”
- từ tiếng Hà Lan trung đạidoder
- từ tiếng Hà Lan cổ*doder
Ví dụ
- đi lẫy bẫy, đi lập cập
- , , , .