Dịch

flax dodder

danh từ (noun)
UK/ˈflaks ˈdɒdə/US/ˈflæks ˈdɑdɚ/

Nghĩa chính

  1. Cuscuta epilinumchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI