Nghĩa chính
- Loài cá được sử dụng để giảm sự hung dữ và tăng tính thân thiện giữa các loài cá khác; Thói quen bơi ngoài trời của nó khiến các loài cá khác tin tưởng rằng không có kẻ săn mồi nào xung quanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fish used to reduce aggression and increase amicability among other fish; its habit of swimming in the open gives other fish confidence that there are no predators around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dither fishDạng gốc (base form)
- dither fishesSố nhiều (plural)