Dịch

distortion

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự bóp méodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of distorting.
  2. Sự biến dạng, chỗ méodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A result of distorting.
  3. Sự xuyên tạc, sự bóp méodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A misrepresentation of the truth.
  4. Sự méo tiếng, độ méo tiếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Noise or other artifacts caused in the electronic reproduction of sound or music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distortionDạng gốc (base form)
  2. distortionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

distortion of justiceSự bóp méo công lý
distortion of the truthSự bóp méo sự thật
gross distortionSự bóp méo nghiêm trọng
harmonic distortionĐộ méo hài
sound distortionSự méo âm thanh
bias distortiondanh từSự biến dạng trong mạch điện tử gây ra bởi điện thế đặt trên các phần tử để tạo ra tín hiệu bằng 0
bond distortiondanh từCác sự thay đổi về độ dài của các liên kết hóa học và góc giữa chúng do lực cản không gian và các lực tương tự gây ra
barrel distortiondanh từTrong nghệ thuật đồ họa, hiệu ứng khiến hình ảnh phình ra ở các cạnh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hiệu ứng méo tiếng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An effect used in music, most commonly on guitars in rock or metal.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự biến dạng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdistortio

Ví dụ

  • .Câu chuyện anh ta kể có phần bị bóp méo.
  • .Bản ghi âm này nghe rất tệ vì bị méo tiếng.
  • .Đó là một sự xuyên tạc trắng trợn sự thật.

AI