Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự bóp méodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of distorting.
- Sự biến dạng, chỗ méodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A result of distorting.
- Sự xuyên tạc, sự bóp méodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A misrepresentation of the truth.
- Sự méo tiếng, độ méo tiếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Noise or other artifacts caused in the electronic reproduction of sound or music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distortionDạng gốc (base form)
- distortionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distortion of justice | Sự bóp méo công lý | |
| distortion of the truth | Sự bóp méo sự thật | |
| gross distortion | Sự bóp méo nghiêm trọng | |
| harmonic distortion | Độ méo hài | |
| sound distortion | Sự méo âm thanh | |
| bias distortiondanh từ | danh từ | Sự biến dạng trong mạch điện tử gây ra bởi điện thế đặt trên các phần tử để tạo ra tín hiệu bằng 0 |
| bond distortiondanh từ | danh từ | Các sự thay đổi về độ dài của các liên kết hóa học và góc giữa chúng do lực cản không gian và các lực tương tự gây ra |
| barrel distortiondanh từ | danh từ | Trong nghệ thuật đồ họa, hiệu ứng khiến hình ảnh phình ra ở các cạnh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hiệu ứng méo tiếng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An effect used in music, most commonly on guitars in rock or metal.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự biến dạng
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc distortionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdistortio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Câu chuyện anh ta kể có phần bị bóp méo.
- .Bản ghi âm này nghe rất tệ vì bị méo tiếng.
- .Đó là một sự xuyên tạc trắng trợn sự thật.