Dịch

disfigurement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình dạng kỳ quái, sự làm biến dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result of disfiguring; the state of being disfigured.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disfigurementDạng gốc (base form)
  2. disfigurementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • dam's

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hình dạng kỳ quái

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI