Nghĩa chính
- Hình dạng kỳ quái, sự làm biến dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result of disfiguring; the state of being disfigured.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disfigurementDạng gốc (base form)
- disfigurementsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc disfigurementVí dụ
- , , .
- dam's
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hình dạng kỳ quái
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha