Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispositional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc phát sinh từ tính cách (theo bất kỳ nghĩa nào)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or arising from disposition (in any sense)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dispositional
dispositional
ly
Một cách có chủ ý
trạng từ
dispositional
ism
Xu hướng thích sự phân bổ theo tính chất ngẫu nhiên hơn là sự phân bổ theo tình huống
danh từ
dispositional
ist
Người đăng ký theo chủ nghĩa bố trí
danh từ
psycho
dispositional
Liên quan đến khía cạnh tâm lý của một người
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
disposition
+
-al
AI
1
Của
1
Của
1
Của