Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychodispositional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến khía cạnh tâm lý của một người
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to psychological aspects of a person's disposition.
AI
1
Liên quan đến khía cạnh tâm lý của một người
1
Liên quan đến khía cạnh tâm lý của một người
1
Liên quan đến khía cạnh tâm lý của một người