Dịch

dispositionalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng thích sự phân bổ theo tính chất ngẫu nhiên hơn là sự phân bổ theo tình huốngdanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency to prefer dispositional attribution rather than situational attribution.

Nguồn gốc (etymology)

AI