Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispositionalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đăng ký theo chủ nghĩa bố trí
danh từ
A subscriber to dispositionalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dispositionalist
Dạng gốc
(base form)
dispositionalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dispositional
+
-ist
AI
1
Người đăng ký theo chủ nghĩa bố trí
1
Người đăng ký theo chủ nghĩa bố trí
1
Người đăng ký theo chủ nghĩa bố trí