Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disordinately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Quá mức
trạng từ
inordinately
Nguồn gốc
(etymology)
disordinate
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
超级
chāo jí
Siêu, quá mức
过
guò
Quá mức, quá độ
Tiếng Tây Ban Nha
demasiado
Quá nhiều, quá mức
excesivo
Quá mức, quá đáng, thái quá
excesivamente
Quá mức
AI
1
Quá mức
1
Quá mức
1
Quá mức