disallowance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động không cho phép hoặc rút trợ cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of not allowing, or of withdrawing allowance.
- Quyền lực của cơ quan cấp cao hơn phải không cho phép ban hành luật cụ thể của cấp dưới; chẳng hạn như chính phủ liên bang không cho phép ban hành luật cấp bang/tỉnh, hoặc quốc vương Anh không cho phép ban hành luật thuộc địadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A power a higher level authority has to disallow particular legislation of the lower level jurisdiction; such as a federal government disallowing state/provincial legislation, or the British monarch disallowing colonial legislation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disallowanceDạng gốc (base form)
- disallowancesSố nhiều (plural)