Nghĩa chính
- Chỉ dẫn, hướng dẫndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Instructions for how to reach a destination or how to do something
- Số nhiều của directiondanh từplural of direction
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ask for directions | Hỏi đường | |
| follow directions | Làm theo chỉ dẫn | |
| give directions | Chỉ đường | |
| provide directions | Cung cấp chỉ đường | |
| clear directions | Chỉ dẫn rõ ràng | |
| get directions | Nhận chỉ dẫn | |
| wrong directions | Chỉ dẫn sai | |
| cardinal directions | Các hướng chính |
Ví dụ
- .Tôi bị lạc đường khi vào trung tâm thành phố đến mức phải hỏi đường.
- .Tôi chỉ cần chỉ đường.
- .Tôi chỉ muốn có chỉ dẫn.
Họ từ (word family)
cùng gốc directionNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha