Dịch

directions

B1danh từ (noun)
UK/dɪˈɹɛk.ʃənz/USnguồn

Dạng gốc:directionHướng, chiều

Nghĩa chính

  1. Chỉ dẫn, hướng dẫndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Instructions for how to reach a destination or how to do something
  2. Số nhiều của directiondanh từplural of direction

Cụm từ (phrase)

ask for directionsHỏi đường
follow directionsLàm theo chỉ dẫn
give directionsChỉ đường
provide directionsCung cấp chỉ đường
clear directionsChỉ dẫn rõ ràng
get directionsNhận chỉ dẫn
wrong directionsChỉ dẫn sai
cardinal directionsCác hướng chính

Ví dụ

  • .Tôi bị lạc đường khi vào trung tâm thành phố đến mức phải hỏi đường.
  • .Tôi chỉ cần chỉ đường.
  • .Tôi chỉ muốn có chỉ dẫn.

AI