Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dimorphous
tính từ
(adjective)
UK
/
d
aɪ
ˈ
m
ɔː
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Lưỡng hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Dimorphic; occurring or existing in two different forms.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bimorphic
bimorphous
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
morph
+
-ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dimorfismo
Sự lưỡng hình
Ví dụ
dimorphous
organisms
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dimorphous
dimorph
ism
Sự xuất hiện trong cây có hai dạng riêng biệt của bất kỳ bộ phận nào
danh từ
dimorph
ic
Xảy ra hoặc tồn tại ở hai hình thức khác nhau
tính từ
iso
dimorphous
Có chất lượng của đẳng hình
tính từ
Từ liên quan
(related word)
Dimorphos
AI
1
Lưỡng hình
1
Lưỡng hình
1
Lưỡng hình