Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dimorphic
tính từ
(adjective)
UK
/
d
aɪ
ˈ
m
ɔː
f
ɪ
k
/
US
/ˌ
d
aɪ
ˈ
m
ɔɹ
f
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Xảy ra hoặc tồn tại ở hai hình thức khác nhau
tính từ
occurring or existing in two different forms
2
Thể hiện tính lưỡng hình
tính từ
exhibiting dimorphism
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bimorphous
Nguồn gốc
(etymology)
di
+
morphic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dimórfico
Lưỡng hình
Ví dụ
dimorphic
crystals
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dimorphic
dimorphi
sm
Sự xuất hiện trong cây có hai dạng riêng biệt của bất kỳ bộ phận nào
danh từ
dimorph
ous
Lưỡng hình
tính từ
dimorphic
ally
Theo cách lưỡng hình
trạng từ
sexo
dimorphic
Liên quan đến dị hình giới tính
tính từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Xảy ra hoặc tồn tại ở hai hình thức khác nhau
2
Thể hiện tính lưỡng hình
1
Xảy ra hoặc tồn tại ở hai hình thức khác nhau
2
Thể hiện tính lưỡng hình
1
Xảy ra hoặc tồn tại ở hai hình thức khác nhau
2
Thể hiện tính lưỡng hình