Dịch

dimorphic

tính từ (adjective)
UK/daɪˈmɔːfɪk/US/ˌdaɪˈmɔɹfɪk/

Nghĩa chính

  1. Xảy ra hoặc tồn tại ở hai hình thức khác nhautính từoccurring or existing in two different forms
  2. Thể hiện tính lưỡng hìnhtính từexhibiting dimorphism

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI