Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dimorphos
danh từ riêng
(proper noun)
/
d
aɪ
ˈ
m
ɔː
ɹ
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Mặt trăng của tiểu hành tinh đôi Didymos
danh từ riêng
The moon of the binary asteroid Didymos.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Didimoon
Didymoon
S
2003 (65803) 1
2003 (65803) 1 Dimorphos
2003 Didymos 1
Xem thêm 7
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ thuật ngữ quốc tế
Dimorphos
từ tiếng Hy Lạp cổ
δίμορφος
dímorphos
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dimorphos
dimorphos
ide
Glycoside steroid đặc biệt
danh từ
AI
1
Mặt trăng của tiểu hành tinh đôi Didymos
1
Mặt trăng của tiểu hành tinh đôi Didymos
1
Mặt trăng của tiểu hành tinh đôi Didymos