Dịch

digitally

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bằng kỹ thuật số, qua kỹ thuật sốtrạng từIn a digital manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. digitallyDạng gốc (base form)
  2. more digitallySo sánh hơn (comparative)
  3. most digitallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

available digitallyCó sẵn dưới dạng số
digitally alteredBị chỉnh sửa kỹ thuật số
digitally recordedGhi âm kỹ thuật số
digitally remasteredXử lý lại bằng kỹ thuật số
store digitallyLưu trữ dưới dạng số
digitally originated graphicdanh từĐồng nghĩa với digital on-screen graphic
digitally manipulatedChỉnh sửa kỹ thuật số

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bộ phim được quay bằng kỹ thuật số.
  • .Chiếc xe được trang bị hệ thống điều hòa không khí điều khiển bằng kỹ thuật số.
  • .Hình ảnh đã bị chỉnh sửa bằng kỹ thuật số.

AI