Nghĩa chính
- Bằng kỹ thuật số, qua kỹ thuật sốtrạng từIn a digital manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- digitallyDạng gốc (base form)
- more digitallySo sánh hơn (comparative)
- most digitallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| available digitally | Có sẵn dưới dạng số | |
| digitally altered | Bị chỉnh sửa kỹ thuật số | |
| digitally recorded | Ghi âm kỹ thuật số | |
| digitally remastered | Xử lý lại bằng kỹ thuật số | |
| store digitally | Lưu trữ dưới dạng số | |
| digitally originated graphicdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với digital on-screen graphic |
| digitally manipulated | Chỉnh sửa kỹ thuật số |
Họ từ (word family)
cùng gốc digitallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bộ phim được quay bằng kỹ thuật số.
- .Chiếc xe được trang bị hệ thống điều hòa không khí điều khiển bằng kỹ thuật số.
- .Hình ảnh đã bị chỉnh sửa bằng kỹ thuật số.