Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digitalmente
C1
trạng từ
(adverb)
/dixiˌtalˈmente/
Nghĩa chính
1
Bằng kỹ thuật số
trạng từ
digitally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
digitally
Bằng kỹ thuật số, qua kỹ thuật số
AI
1
Bằng kỹ thuật số
1
Bằng kỹ thuật số
1
Bằng kỹ thuật số