Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
digi-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Điện tử
tiền tố
digital
2
Chữ số
tiền tố
digit
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Digi-box
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
数字
shù zì
Chữ số
Tiếng Tây Ban Nha
cifra
Chữ số
dígito
Chữ số
guarismo
Chữ số, ký tự số
Họ từ
(word family)
cùng gốc
digi-
digi
zine
Tạp chí được xuất bản dưới dạng điện tử; một tạp chí điện tử
danh từ
digi
metic
Chưa có nghĩa
digi
cam
Máy ảnh kỹ thuật số
danh từ
Digi
box
Hộp giải mã kỹ thuật số, được bán trên thị trường ở Anh
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Điện tử
2
Chữ số
1
Điện tử
2
Chữ số
1
Điện tử
2
Chữ số