Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digicam
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
dʒ
iː
k
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Máy ảnh kỹ thuật số
danh từ
A digital camera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digicam
Dạng gốc
(base form)
digicam
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
digi-
+
cam
AI
1
Máy ảnh kỹ thuật số
1
Máy ảnh kỹ thuật số
1
Máy ảnh kỹ thuật số