Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Digibox
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
dʒ
iː
b
ɒ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Hộp giải mã kỹ thuật số, được bán trên thị trường ở Anh
danh từ
A digital set-top box, marketed in the UK.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Digibox
Dạng gốc
(base form)
Digibox
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
converter box
digital television adapter
digital-to-analog converter
Freeview box
Nguồn gốc
(etymology)
digi-
“digital”
+
box
AI
1
Hộp giải mã kỹ thuật số
1
Hộp giải mã kỹ thuật số
1
Hộp giải mã kỹ thuật số