Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
differentialize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với differentiate
động từ
Synonym of differentiate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
distinguish
differentiate
discriminate
Nguồn gốc
(etymology)
differential
+
-ize
AI
1
Đồng nghĩa với differentiate
1
Đồng nghĩa với differentiate
1
Đồng nghĩa với differentiate