Dịch

dickride

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cư xử một cách phục tùng, phục tùng hoặc tâng bốc quá mức đối vớiđộng từngoại động từ (transitive)To behave in a submissive, subservient, or overflattering manner toward.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ++ .
  • 1987 . , !

AI