Dịch

fawn

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
UK/fɔːn/US/fɔn/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Con nai condanh từA young deer.
  2. Màu nâu vàngdanh từA pale brown colour tinted with yellow, like that of a fawn.
  3. Nâu vàngtính từkhông so sánh (not comparable)Of the fawn colour.
  4. Đẻ conđộng từnội động từ (intransitive)To give birth to a fawn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fawnNguyên thể (infinitive)
  2. fawnsSố nhiều (plural)
  3. fawnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fawningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fawn (on/over sb)nịnh bợ ai

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Lời nịnh hót
  1. nội động từ (intransitive)Base flattery.

Ví dụ

  • , 313 (), 798 () 214 () .Thành phố gần đây đã tiến hành một cuộc điều tra dân số loài nai, xác định có 313 con hươu đực, 798 con hươu cái và 214 con nai con ở Công viên Nara.
  • [ ] , fawnesnó [con hổ cái] nổi giận trên bờ và những bãi cát, vì mất đi những con non của mình
  • , / , .Ngươi với nỗi sợ run rẩy, / Hoặc như một kẻ ăn bám nịnh hót, vâng lời.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, tính từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifoun
  2. từ tiếng Pháp cổfeon
  3. từ tiếng Latinh bình dân*feto

Cùng gốc (doublet)fetus

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifawnen
  2. từ tiếng Anh cổfagnian

Ngôn ngữ khác

AI