Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fawner
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɔː
n
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Người nịnh hót, a dua, xu phụ kẻ có quyền
danh từ
One who fawns; a sycophant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fawner
Dạng gốc
(base form)
fawner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fawn
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fawner
fawn
Con nai con
danh từ, động từ, tính từ
fawner
y
Nịnh nọt; sự phục tùng
danh từ
AI
1
Người nịnh hót
1
Người nịnh hót
1
Người nịnh hót