Nghĩa chính
- Phân đôi, rẽ đôitính từkhông so sánh (not comparable)Dividing or branching into two mutually exclusive pieces.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dichotomous keydanh từ | danh từ | Công cụ bằng văn bản để xác định thực vật và động vật. Nó được viết dưới dạng một chuỗi các câu hỏi ghép nối, việc lựa chọn câu hỏi nào sẽ xác định cặp câu hỏi tiếp theo cho đến khi đạt được tên hoặc nhận dạng |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Riccia . , , .
- , 17 , .
Họ từ (word family)
cùng gốc dichotomousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha