Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dichotomously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lưỡng phân
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a dichotomous manner
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dichotomously
dichotomous
Phân đôi, rẽ đôi
tính từ
dichotom
y
Sự phân đôi, sự rạch ròi
danh từ
sub
dichotomously
Theo cách phân đôi
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
dichotomous
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dicotómicamente
Một cách phân đôi
dicótomamente
Một cách phân đôi
AI
1
Một cách lưỡng phân
1
Một cách lưỡng phân
1
Một cách lưỡng phân