Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dicotómicamente
trạng từ
(adverb)
/dikoˌtomikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách phân đôi
trạng từ
dichotomously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dichotomously
Một cách lưỡng phân
AI
1
Một cách phân đôi
1
Một cách phân đôi
1
Một cách phân đôi