Dịch

diatribe

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời công kích gay gắtdanh từAn abusive, bitter verbal or written attack, criticism or denunciation.
  2. Bài diễn thuyết dài dòngdanh từA prolonged discourse; a long-winded speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diatribeDạng gốc (base form)
  2. diatribesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • diatribe (against sb/sth)bài công kích (vào ai/cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdiatribe
  2. từ tiếng Latinhdiatriba“learned discussion or discourse”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổδιατριβήdiatribḗ“way of spending time, lecture”

Ví dụ

  • Tung ra một lời công kích gay gắt
  • Tom's "" .Bài viết 'luận thuyết' của Tom chẳng khác nào một lời công kích phân biệt chủng tộc
  • Tom's .Bài viết 'luận thuyết' của Tom chỉ là một nỗ lực vụng về nhằm thuyết phục người khác

AI