Nghĩa chính
- Theo đường chéotrạng từIn a diagonal manner, not square to any direction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diagonallyDạng gốc (base form)
- more diagonallySo sánh hơn (comparative)
- most diagonallySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Các vị trí lái đối diện theo đường chéo trong cabin giống hệt nhau.
- .Anh ấy ngồi chéo đối diện với tôi.
- .Cắt vải theo đường chéo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc diagonallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha