Dịch

diagonally

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo đường chéotrạng từIn a diagonal manner, not square to any direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diagonallyDạng gốc (base form)
  2. more diagonallySo sánh hơn (comparative)
  3. most diagonallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

diagonal-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạidiagonaly

Ví dụ

  • .Các vị trí lái đối diện theo đường chéo trong cabin giống hệt nhau.
  • .Anh ấy ngồi chéo đối diện với tôi.
  • .Cắt vải theo đường chéo.

AI