Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cornerwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo đường chéo góc
trạng từ
Diagonally.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cornerwise
Dạng gốc
(base form)
more cornerwise
So sánh hơn
(comparative)
most cornerwise
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
corner
+
-wise
từ tiếng Anh trung đại
cornerwise
AI
1
Theo đường chéo góc
1
Theo đường chéo góc
1
Theo đường chéo góc