Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diagonalmente
trạng từ
(adverb)
/djaɡoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo đường chéo
trạng từ
diagonally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diagonally
Theo đường chéo
AI
1
Theo đường chéo
1
Theo đường chéo
1
Theo đường chéo