Dịch

deucedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Khá; vô cùng; hoàn toàntrạng từkhông so sánh (not comparable)Quite; extremely; utterly.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • ,' .

Nguồn gốc (etymology)

AI