deprime
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Loại bỏ lớp sơn lót (còn sót lại) khỏi vỏ hộp mực (từ đồng thau)động từto remove the (remnant) primer from a cartridge casing (from the brass).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa