Nghĩa chính
- Nhân khẩu họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the characteristics of human populations, especially with regards to their makeup and fluctuations and the social causes behind these.
- Động thái quần thể, nhân khẩu họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the structure and population dynamics of other lifeforms, such as mammals, insects, plants, etc.
- Cơ cấu dân số, đặc điểm nhân khẩudanh từkhông đếm được (uncountable)The particular demographic makeup of a population.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demographyDạng gốc (base form)
- demographiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- schoolʼs cơ cấu nhân khẩu của trường bắt đầu thay đổi khi những người nhập cư và con cháu của họ đổ đến
- " ?" " , .""Demonography là gì thế?" "Đó là demography mà, Tom."
- , .Càng học về nhân khẩu học, tôi càng nhận ra một biểu đồ dân số đơn lẻ có thể kể một câu chuyện phong phú đến nhường nào.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc demography- demographerNhà nhân khẩu họcdanh từ
- demographicĐối tượng khách hàngdanh từ, tính từ
- geodemographyNgành khoa học liên kết địa lý và nhân khẩu học, tìm cách hiểu các quá trình phát triển của các khu định cư và thành phố cũng như các khu dân cư được hình thànhdanh từ
- paleodemographyNhân khẩu học của thế giới cổ đạidanh từ
Từ liên quan (related word)