Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân khẩu học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Demography.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
demográfico
Nhân khẩu học
demografía
Nhân khẩu học
AI
1
Nhân khẩu học
1
Nhân khẩu học
1
Nhân khẩu học