Dịch

deductible

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Được khấu trừtính từEligible to be deducted.
  2. Mức tự trả, mức miễn thườngdanh từAn amount of expenses that must be paid out of pocket before an insurer will pay further expenses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deductibleDạng gốc (base form)
  2. deductiblesSố nhiều (plural)
  3. more deductibleSo sánh hơn (comparative)
  4. most deductibleSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • deductible (from sth)có thể khấu trừ (từ cái gì)

Cụm từ (phrase)

tax-deductibletính từCó thể được trừ vào thu nhập trước khi tính thuế phải đóng (về chi tiêu)
tax deductibleChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( .)(Khoản nợ thường được xóa nợ phải chịu thuế và chỉ các chi phí kinh doanh thanh toán bằng thu nhập của công ty mới được khấu trừ.)
  • , [ ] $7,000, . […] $12,200 $14,000.Trong một dòng tweet, [Donald Trump] cho biết mức miễn thường trong nhiều trường hợp vượt xa 7.000 đô la, khiến gói bảo hiểm trở nên vô giá trị hoặc không thể sử dụng được. […] Các gói bảo hiểm đồng gia đình có mức miễn thường trung bình dưới 12.200 đô la và mức tự trả tối đa trung bình gần 14.000 đô la.
  • .Bảo hiểm này có mức tự trả cao.

AI