dedoubling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển đổi tuyến đường sắt đôi sang đường đơndanh từThe conversion of a twin-track railway line to single-track.
- Loại bỏ sự trùng lặp đoạn trong bộ gendanh từThe removal of segmental duplication in genomes
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)