double-tracking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc cung cấp đường đôi, thường là sự chuyển đổi từ đường đơndanh từkhông đếm được (uncountable)The provision of double track, usually as a conversion from single track.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 15- . 10 19 , 16- .