Dịch

double-tracking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cung cấp đường đôi, thường là sự chuyển đổi từ đường đơndanh từkhông đếm được (uncountable)The provision of double track, usually as a conversion from single track.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 15- . 10 19 , 16- .

AI