single-tracking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc giảm tuyến đường sắt đôi thành đường đơn khi không còn cần thêm năng lực của tuyến đường đôidanh từkhông đếm được (uncountable)The reduction of a double-track rail line to a single track, when the extra capacity of a double-track line is no longer required.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)