Dịch

single-tracking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giảm tuyến đường sắt đôi thành đường đơn khi không còn cần thêm năng lực của tuyến đường đôidanh từkhông đếm được (uncountable)The reduction of a double-track rail line to a single track, when the extra capacity of a double-track line is no longer required.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI