single-track
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ có một đường ray duy nhất nên mỗi lần tàu chỉ có thể chạy theo một hướngtính từkhông so sánh (not comparable)Having only a single track so that trains may only run in one direction at a time.
- Có một chương trình giảng dạy duy nhất hoặc phương pháp giáo dục khác cho tất cả học sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Having a single curriculum or other educational approach for all students.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| single-trackingdanh từ | danh từ | Việc giảm tuyến đường sắt đôi thành đường đơn khi không còn cần thêm năng lực của tuyến đường đôi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- đường xe lửa chỉ có một đường ray
- trí óc thiển cận
- […] , ., ,