decane
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đêcandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the 75 isomers of the aliphatic hydrocarbon having the chemical formula C₁₀H₂₂
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decaneDạng gốc (base form)
- decanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| n-decanedanh từ | danh từ | Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₈CH₃) |
| decanedioic aciddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sebacic acid |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc decaneNguồn gốc (etymology)
dec--ane