Dịch

decane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đêcandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the 75 isomers of the aliphatic hydrocarbon having the chemical formula C₁₀H₂₂

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decaneDạng gốc (base form)
  2. decanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

n-decanedanh từHydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₈CH₃)
decanedioic aciddanh từĐồng nghĩa với sebacic acid

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI