Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decanedioic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sebacic acid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sebacic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sebacic acid
AI
1
Đồng nghĩa với sebacic acid
1
Đồng nghĩa với sebacic acid
1
Đồng nghĩa với sebacic acid