Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclodecane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hydrocacbon béo bão hòa có 10 nguyên tử cacbon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The saturated alicyclic hydrocarbon that has ten carbon atoms
Nguồn gốc
(etymology)
cyclo-
+
decane
AI
1
Hydrocacbon béo bão hòa có 10 nguyên tử cacbon
1
Hydrocacbon béo bão hòa có 10 nguyên tử cacbon
1
Hydrocacbon béo bão hòa có 10 nguyên tử cacbon