Nghĩa chính
- Vòng tròntiền tốCircle, circular.
- Hợp chất tuần hoàntiền tốA cyclic compound.
- Lốc xoáytiền tốCyclone.
- Cơ thể mitiền tốCiliary body.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cyclo-octasulfurdanh từ | danh từ | Octasulfur.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha